cohune nut
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả cọ Cohune: Một loại hạt cứng, có vỏ màu trắng hoặc ngà, được lấy từ cây cọ Cohune (tên khoa học: Attalea cohune), mọc phổ biến ở Trung Mỹ và vùng Caribe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cohune nut is known for its extremely hard shell. (Quả cọ Cohune được biết đến với lớp vỏ cứng vô cùng.)
- Local people extract oil from the cohune nut. (Người dân địa phương chiết xuất dầu từ quả cọ Cohune.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cohune nut oil": dầu từ quả cọ Cohune, một sản phẩm quan trọng.
- Cohune nut oil is used in cooking and soap making. (Dầu từ quả cọ Cohune được dùng trong nấu ăn và làm xà phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cohune palm (n): cây cọ Cohune, loài cây cho ra quả cohune nut.
- The cohune palm can grow very tall. (Cây cọ Cohune có thể mọc rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Cohune: (thường dùng để chỉ chính quả cọ này hoặc cây cọ).
- Palm nut: quả cọ (nghĩa chung, không đặc trưng cho loài Cohune).