cohune nut

Học thuật
Thân thiện
cohune nut

The woman cracks open a cohune nut with a small hammer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả cọ Cohune: Một loại hạt cứng, vỏ màu trắng hoặc ngà, được lấy từ cây cọ Cohune (tên khoa học: Attalea cohune), mọc phổ biếnTrung Mỹ vùng Caribe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cohune nut is known for its extremely hard shell. (Quả cọ Cohune được biết đến với lớp vỏ cứngcùng.)
    • Local people extract oil from the cohune nut. (Người dân địa phương chiết xuất dầu từ quả cọ Cohune.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cohune nut oil": dầu từ quả cọ Cohune, một sản phẩm quan trọng.
    • Cohune nut oil is used in cooking and soap making. (Dầu từ quả cọ Cohune được dùng trong nấu ăn làm phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cohune palm (n): cây cọ Cohune, loài cây cho ra quả cohune nut.
    • The cohune palm can grow very tall. (Cây cọ Cohune có thể mọc rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Cohune: (thường dùng để chỉ chính quả cọ này hoặc cây cọ).
  • Palm nut: quả cọ (nghĩa chung, không đặc trưng cho loài Cohune).
cohune nut

The woman cracks open a cohune nut with a small hammer.

Noun
  1. quả cọ.

Từ chứa "cohune nut"